time-server
/'taim,sə:və/
-pleaser)/'taim,pli:zə/
danh từ
- kẻ xu thời, kẻ cơ hội
Biến thể từ
time-servers số nhiều
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...