Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

time-server

/'taim,sə:və/

-pleaser)
/'taim,pli:zə/

danh từ

  • kẻ xu thời, kẻ cơ hội
Biến thể từ time-servers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...