time-serving
/'taim,sə:viɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
time-serving
/'taim,sə:viɳ/
tính từ
- xu thời, cơ hội
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...