Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

time-sharing

//

* danh từ
  • việc sử dụng đồng thời
  • việc chia phiên sử dụng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...