Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

time-signal

//

* danh từ
  • (rađiô) tín hiệu báo giờ
Biến thể từ time-signals số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...