time-switch
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
time-switch
//
* danh từ- nút định giờ (nút có thể được đặt để tự động hoạt động vào một giờ nào đó)
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...