Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

time-tested

/'taim,testid/

tính từ

  • đã được thời gian thử thách
Định nghĩa tiếng Anh

s tested and proved to be reliable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...