Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

time-tested

/'taim,testid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

time-tested

/'taim,testid/

tính từ

  • đã được thời gian thử thách
Định nghĩa tiếng Anh

s tested and proved to be reliable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...