time-worn
/'taimwɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
time-worn
/'taimwɔ:n/
tính từ
- mòn cũ, xơ xác vì thời gian
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...