Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

timelessly

/'taɪmləslɪ/ phổ biến #45484
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

timelessly

//

* phó từ
  • không chịu ảnh hưởng của thời gian
  • vô tận, mãi mãi
  • thường xuyên
  • không đúng lúc
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a timeless manner; unseasonably.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...