Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

times a week

/ˌtaɪmz ə ˈwiːk/

Nghĩa thường dùng

… lần một tuần (chỉ tần suất) cụm từ

“I play football three times a week.”Tôi chơi bóng đá ba lần một tuần.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...