Từ điển Anh–Việt

112,573 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

timesheet /ˈtaɪmʃiːt/

danh từ

  • bảng chấm công, phiếu ghi giờ làm việc
    • submit a timesheet: nộp bảng chấm công
    • fill out a timesheet: điền bảng chấm công
    • approve a timesheet: duyệt bảng chấm công
  • bảng kê thời gian làm việc (dùng để tính lương)
Biến thể từ timesheets số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...