timoneer
/,taimә'niә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
timoneer
//
* danh từ- người lái tàu; người cầm lái
Định nghĩa tiếng Anh
n. A helmsman.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A helmsman.
Đang tải...