Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

timorously

/'timərəsli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

timorously

//

* phó từ
  • sợ sệt, nhút nhát
Định nghĩa tiếng Anh

r in a timorous and trepid manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...