Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tin-opener

/'tin,oupnə/

danh từ

  • đồ mở hộp
Biến thể từ tin-openers số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...