tin-pan alley
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tin-pan alley
//
* danh từnhững người sáng tác, biểu diễn và xuất bản âm nhạc dân gian và cách sống của họ
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...