Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tin-pot

/'tinpɔt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tin-pot

//

* danh từ
  • nồi con (cà mèn) bằng thiếc (sắt tây)
  • chén nung; lò nồi (để mạ sắt tây)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...