tin-smith
/'tinmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tin-smith
/'tinmən/
-smith)/'tinsmiθ/
danh từ
- thợ thiếc
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...