tin-whistle
/'tin,wisl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tin-whistle
/'tin,wisl/
danh từ
- ống tiêu; ống địch
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...