tinctorial
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tinctorial
/tiɳk'tɔ:riəl/
tính từ
- (thuộc) thuốc nhuộm
- tinctorial plant: cây cho thuốc nhuộm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or relating to color or colors; imparting a color; as, tinctorial matter.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or relating to color or colors; imparting a color; as, tinctorial matter.
Đang tải...