Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tindery

/'tindəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tindery

/'tindəri/

tính từ

  • dễ bắt lửa, dễ cháy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...