Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tinkler

/'tiɳklə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tinkler

/'tiɳklə/

danh từ

  • người rung (chuông...)
  • (từ lóng) chuông con
Định nghĩa tiếng Anh

n. A tinker.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...