Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tinnery

/'tinәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tinnery

//

* danh từ
  • sự khai thác (mỏ) thiếc
  • (số nhiều) mỏ thiếc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...