Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tinning

/'tiniɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tinning

/'tiniɳ/

danh từ

  • sự tráng thiếc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the application of a thin layer of soft solder to the ends of wires before soldering them n. the application of a protective layer of tin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...