Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15880

tinnitus

/ti'naitəs/

danh từ

  • (y học) sự ù tai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ringing or booming sensation in one or both ears; a symptom of an ear infection or Meniere's disease

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...