Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tinpot

/'tinpɒt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tinpot

//

* tính từ
  • kém, không có giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

s. inferior (especially of a country's leadership)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...