tinpot
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tinpot
//
* tính từ- kém, không có giá trị
Định nghĩa tiếng Anh
s. inferior (especially of a country's leadership)
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. inferior (especially of a country's leadership)
Đang tải...