Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tinsmith

/'tinsmiθ/ phổ biến #41759
Biến thể từ tinsmiths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tinsmith

//

* danh từ
  • như tinman
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who makes or repairs tinware

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...