tinsnips
/'tɪnsnɪps/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tinsnips
//
* danh từ- kéo cắt tôn, sắt, kim loại
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...