tintinnabulation
/'tinti,næbju'leiʃn/
Biến thể từ
tintinnabulations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tintinnabulation
/'tinti,næbju'leiʃn/
danh từ
- tiếng kêu leng keng (chuông)
Định nghĩa tiếng Anh
n the sound of a bell ringing