Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tintinnabulation

/'tinti,næbju'leiʃn/
Biến thể từ tintinnabulations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tintinnabulation

/'tinti,næbju'leiʃn/

danh từ

  • tiếng kêu leng keng (chuông)
Định nghĩa tiếng Anh

n the sound of a bell ringing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...