Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tipper lorry

//

* danh từ
  • xe ben (xe tải có thể nâng thùng ở một đầu để đổ các thứ đựng bên trong ra)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...