Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tipsily

//

* phó từ
  • ngà ngà say, chếnh choáng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a tipsy manner; like one tipsy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...