tipsily
/'tipsili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tipsily
//
* phó từngà ngà say, chếnh choáng
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a tipsy manner; like one tipsy.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a tipsy manner; like one tipsy.
Đang tải...