tipstaff
/'tipstɑ:f/
danh từ
- gậy bịt đồng; dùi cui (cảnh sát)
- cảnh sát
- roi mõ toà
- mõ toà
Định nghĩa tiếng Anh
n staff with a metal tip carried as a sign of office by e.g. a bailiff or constable
109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n staff with a metal tip carried as a sign of office by e.g. a bailiff or constable
Đang tải...