tipsy-cake
/'tipsikeik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tipsy-cake
/'tipsikeik/
danh từ
- bánh qui kem tẩm rượu
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...