Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43263

tiptop

/'tip'tɔp/

danh từ

  • đỉnh, đỉnh cao

tính từ & phó từ

  • nhất hạng, tuyệt mỹ, hoàn hảo
    • to be in tiptop spirits: hết sức vui vẻ
    • a tiptop concert: một buổi hoà nhạc hay tuyệt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the extreme top or summit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...