Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tirelessly

phổ biến #17647
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tirelessly

//

* phó từ
  • không dễ mệt mỏi, đầy sinh lực
  • không chán
Định nghĩa tiếng Anh

r with indefatigable energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...