tiresomely
/'taiəsəmli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tiresomely
//
* phó từ- mệt nhọc, làm mệt
- phiền hà, buồn chán, khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh
r in a tedious manner
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a tedious manner
Đang tải...