Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45829

tisane

/ti:'zæn/

danh từ

  • (dược học) nước sắc, thuốc hãm
Biến thể từ tisanes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. infusion of e.g. dried or fresh flowers or leaves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...