tithe barn
/taið bɑ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tithe barn
//
* danh từ- nhà kho được xây dựng để chứa hoa lợi thuế thập phân
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...