Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28431

titillation

/,titi'leiʃn/

danh từ

  • sự cù, sự làm cho buồn cười
Biến thể từ titillations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tingling feeling of excitement (as from teasing or tickling)\nn. an agreeable arousal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...