Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

titillation

/,titi'leiʃn/ phổ biến #28431
Biến thể từ titillations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

titillation

/,titi'leiʃn/

danh từ

  • sự cù, sự làm cho buồn cười
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tingling feeling of excitement (as from teasing or tickling) n. an agreeable arousal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...