titillative
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
titillative
//
* tính từ- kích thích; kích động
Định nghĩa tiếng Anh
a. Tending or serving to titillate, or tickle; tickling.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Tending or serving to titillate, or tickle; tickling.
Đang tải...