Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

title-holder

//

* danh từ
  • nhà vô địch
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who has won first place in a competition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...