title-holder
/ˈtaɪtlˌhəʊldə/
Biến thể từ
title-holders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
title-holder
//
* danh từnhà vô địch Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who has won first place in a competition
Giỏ hàng của bạn (0)
Đang tải...