Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

title-holder

/ˈtaɪtlˌhəʊldə/
Biến thể từ title-holders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

title-holder

//

* danh từ
  • nhà vô địch
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who has won first place in a competition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...