titler
//
* danh từ- máy chụp dòng chữ đề; máy chụp tít
- người quay phim chuyên chụp tít
Định nghĩa tiếng Anh
n. A large truncated cone of refined sugar.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A large truncated cone of refined sugar.
Đang tải...