Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44827

titling

/'titliɳ/

danh từ

  • (động vật học) chim sẻ đồng ((cũng) titlark)
  • (động vật học) chim sẻ ngô ((cũng) titmouse)
Định nghĩa tiếng Anh

v give a title to\nv designate by an identifying term

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...