titling
/'titliɳ/
danh từ
- (động vật học) chim sẻ đồng ((cũng) titlark)
- (động vật học) chim sẻ ngô ((cũng) titmouse)
Định nghĩa tiếng Anh
v give a title to\nv designate by an identifying term
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v give a title to\nv designate by an identifying term
Đang tải...