Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

titlist

/'taitlist/ phổ biến #41932
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

titlist

//

* danh từ
  • nhân vật có chức tước; chức vị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...