Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

titmice

/'titmaus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

titmice

/'titmaus/

danh từ, số nhiều titmice

  • (động vật học) chim sẻ ngô
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Titmouse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...