titubate
//
* nội động từ- đi loạng choạng; đi ngất ngưởng
- (cổ) ấp úng; ngắc ngứ; nói lắp bắp
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. To stumble.\nv. i. To rock or roll, as a curved body on a plane.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v. i. To stumble.\nv. i. To rock or roll, as a curved body on a plane.
Đang tải...