to be a guiding light
Nghĩa thường dùng
“She is a guiding light for her students.”Cô ấy là nguồn cảm hứng cho học sinh của mình.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She is a guiding light for her students.”Cô ấy là nguồn cảm hứng cho học sinh của mình.
Đang tải...