to be a lovebird
Nghĩa thường dùng
“They are such lovebirds; you can always see them holding hands.”Họ là một cặp lovebird; bạn luôn thấy họ nắm tay nhau.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“They are such lovebirds; you can always see them holding hands.”Họ là một cặp lovebird; bạn luôn thấy họ nắm tay nhau.
Đang tải...