to be a role model
Nghĩa thường dùng
“She is a role model for young girls.”Cô ấy là hình mẫu cho các cô gái trẻ.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She is a role model for young girls.”Cô ấy là hình mẫu cho các cô gái trẻ.
Đang tải...