to be a shining example
Nghĩa thường dùng
“She is a shining example of dedication.”Cô ấy là một hình mẫu tuyệt vời về sự cống hiến.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She is a shining example of dedication.”Cô ấy là một hình mẫu tuyệt vời về sự cống hiến.
Đang tải...