to be a shining star
Nghĩa thường dùng
“She is a shining star in the world of dance.”Cô ấy là một ngôi sao sáng trong thế giới khiêu vũ.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She is a shining star in the world of dance.”Cô ấy là một ngôi sao sáng trong thế giới khiêu vũ.
Đang tải...