to be a source of pride
Nghĩa thường dùng
“Her achievements are a source of pride for her family.”Những thành tựu của cô ấy là niềm tự hào của gia đình.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Her achievements are a source of pride for her family.”Những thành tựu của cô ấy là niềm tự hào của gia đình.
Đang tải...